Chất lượng nước

BẢNG KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM NMN BÀU BÀNG THÁNG 02/2017

28 02-2017

Số TT

CHỈ TIÊU PHÂN TÍCH

Đơn vị

QCVN

01:2009 /BYT

Kết quả thử nghiệm

Giá trị min

Giá trị max

1

Độ pH*

-

6.5 - 8.5

6.85

7.11

2

Mùi vị

-

Không có mùi, vị lạ

Không có mùi, vị lạ

Không có mùi, vị lạ

3

Độ đục*

NTU

£ 2

0.19

0.56

4

Độ màu

Pt-Co

£ 15

0

4

5

Độ cứng tổng cộng

mg/L CaCO3

£ 300

12

34

6

Hàm lượng Clorua (Cl-)*

mg/L

£ 250

2.4

7.6

7

Clo dư

mg/L

0.3 - 0.5

0.45

0.50

8

Hàm lượng Nitrit (NO2-)

mg/L

£ 3

KPH

(LOD=0.03mg/L)

KPH

(LOD=0.03mg/L)

9

Hàm lượng Nitrate (NO3-)

mg/L

£ 50

0.84

1.74

10

Hàm lượng Sunphate (SO42-)

mg/L

£ 250

1.27

2.78

11

Hàm lượng Sắt tổng (Fetc)*

mg/L

£ 0.3

KPH

(LOD=0.02mg/L)

0.03

12

Hàm lượng Mangan (Mn)*

mg/L

£ 0.3

KPH

(LOD=0.01mg/L)

0.07

13

Chỉ số Pecmanganat

mgO2/L

£ 2

KPH

(LOD=0.26mgO2/L)

0.3

14

Coliform tổng

CFU/100mL

0

0

0

15

E. coli

CFU/100mL

0

0

0